Trabzonspor U19
Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor U19 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trabzonspor U19 ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
Trabzonspor U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt U19 Elit A
Trabzonspor U19 không ghi được bàn trong 18% tại U19 Elit A
Bàn thua
Trabzonspor U19 để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Trabzonspor U19 đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại U19 Elit A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trabzonspor U19 đã tham gia trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại U19 Elit A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Trabzonspor U19 tại U19 Elit A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Trabzonspor U19 tại U19 Elit A
CDG thống kê
Trabzonspor U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại U19 Elit A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trabzonspor U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong U19 Elit A
Trabzonspor U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong U19 Elit A
Kèo Chấp Thống Kê
Trabzonspor U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong U19 Elit A
Trong hiệp một, Trabzonspor U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U19 Elit A
Trong hiệp hai, Trabzonspor U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U19 Elit A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trabzonspor U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp một, Trabzonspor U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp một, Trabzonspor U19 có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp hai, Trabzonspor U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp hai, Trabzonspor U19 có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại U19 Elit A
Phạt Góc Thống Kê
Trabzonspor U19 thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp một, Trabzonspor U19 thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Elit A
Trong hiệp hai, Trabzonspor U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Elit A
Trabzonspor U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 6 | 7 | 67:36 | 31 | 69 | |
| 2 | 34 | 18 | 11 | 5 | 56:27 | 29 | 65 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 59:54 | 5 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:45 | 13 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 7 | 10 | 52:44 | 8 | 58 | |
| 6 | 34 | 15 | 11 | 8 | 58:39 | 19 | 56 | |
| 7 | 34 | 16 | 8 | 10 | 61:52 | 9 | 56 | |
| 8 | 34 | 17 | 5 | 12 | 55:41 | 14 | 56 | |
| 9 | 34 | 15 | 8 | 11 | 71:62 | 9 | 53 | |
| 10 | 34 | 15 | 4 | 15 | 58:41 | 17 | 49 | |
| 11 | 34 | 11 | 5 | 18 | 57:76 | -19 | 38 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 27:44 | -17 | 38 | |
| 13 | 34 | 11 | 4 | 19 | 52:66 | -14 | 37 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 54:61 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 10 | 6 | 18 | 44:66 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41:63 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 36:65 | -29 | 30 | |
| 18 | 34 | 7 | 7 | 20 | 41:65 | -24 | 28 |
- Relegation Playoffs
- Relegation